學華語Kaori Dict

進展

giản thể: 进展

jìnzhǎn

ㄐㄧㄣˋ ㄓㄢˇ

TIẾN TRIỂN

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.tiến triển; đạt tiến bộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    工作有了新的進展。

    gōng zuò yǒu le xīn de jìn zhǎn

    Công việc có tiến triển mới

  • 2

    經濟進展得慢。

    jīngjì jìnzhǎn de màn。

    Kinh tế phát triển chậm.

  • 3

    一切進展順利。

    yīqiè jìnzhǎn shùnlì。

    Tất cả đều diễn ra thuận lợi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

进展 nghĩa là gì? · Kaori Dict