- 1.tiến triển; đạt tiến bộ

例句Câu ví dụ
- 1
工作有了新的進展。
gōng zuò yǒu le xīn de jìn zhǎn
Công việc có tiến triển mới
- 2
經濟進展得慢。
jīngjì jìnzhǎn de màn。
Kinh tế phát triển chậm.
- 3
一切進展順利。
yīqiè jìnzhǎn shùnlì。
Tất cả đều diễn ra thuận lợi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 盡展thể hiện (tiềm năng, tài năng của một người, v.v.)
- 進棧(tin học) đẩy (một giá trị) vào ngăn xếp
- 進站vào ga (của tàu hỏa, xe buýt v.v.): dừng lại tại ga; đến điểm dừng; (của người): vào ga; truy cập website; chính thức bắt đầu vị trí nghiên cứu hậu tiến sĩ tạm thời (Trung Quốc có các 'ga' nghiên cứu hậu tiến sĩ 博士後流動站|博士后流动站[bo2 shi4 hou4 liu2 dong4 zhan4] nơi các nhà nghiên cứu hậu tiến sĩ tiến hành nghiên cứu trong một thời gian giới hạn)
記憶技巧Mẹo nhớ
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!