- 1.vào ga (của tàu hỏa, xe buýt v.v.): dừng lại tại ga; đến điểm dừng; (của người): vào ga; truy cập website; chính thức bắt đầu vị trí nghiên cứu hậu tiến sĩ tạm thời (Trung Quốc có các 'ga' nghiên cứu hậu tiến sĩ 博士後流動站|博士后流动站[bo2 shi4 hou4 liu2 dong4 zhan4] nơi các nhà nghiên cứu hậu tiến sĩ tiến hành nghiên cứu trong một thời gian giới hạn)

例句Câu ví dụ
- 1
從日內瓦來的火車就要進站了。
cóng Rìnèiwǎ lái de huǒchē jiùyào jìnzhàn le。
Tàu đến từ Geneva sắp vào ga.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!