學華語Kaori Dict

進站

giản thể: 进站

jìnzhàn

ㄐㄧㄣˋ ㄓㄢˋ

TIẾN TRẠM

  1. 1.vào ga (của tàu hỏa, xe buýt v.v.): dừng lại tại ga; đến điểm dừng; (của người): vào ga; truy cập website; chính thức bắt đầu vị trí nghiên cứu hậu tiến sĩ tạm thời (Trung Quốc có các 'ga' nghiên cứu hậu tiến sĩ 博士後流動站|博士后流动站[bo2 shi4 hou4 liu2 dong4 zhan4] nơi các nhà nghiên cứu hậu tiến sĩ tiến hành nghiên cứu trong một thời gian giới hạn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    從日內瓦來的火車就要進站了。

    cóng Rìnèiwǎ lái de huǒchē jiùyào jìnzhàn le。

    Tàu đến từ Geneva sắp vào ga.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

进站 nghĩa là gì? · Kaori Dict