- 1.xa
- 2.xa xôi
- 3.xa xăm
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(nhấn mạnh trong so sánh) hơn nhiều
- 5.thấp hơn nhiều, v.v.
Cách đọc khác:yuàn — tự tạo khoảng cách (văn cổ)

例句Câu ví dụ
- 1
學校很遠,我坐車去。
xué xiào hěn yuǎn wǒ zuò chē qù
Trường học rất xa, tôi đi xe
- 2
兩地的距離很遠。
liǎng dì de jù lí hěn yuǎn
Khoảng cách giữa hai nơi rất xa.
- 3
南非很遠。
Nánfēi hěn yuǎn。
Nam Phi rất xa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.