- 1.liên kết
- 2.gắn liền (tiền tệ)
- 3.truyền động (bánh răng)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.liên tục
- 5.cấu trúc động từ liên hoàn

例句Câu ví dụ
- 1
你怎麼連動也不動?
nǐ zěnme liándòng yě bùdòng?
Sao cậu không nhúc nhích gì cả?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.