學華語Kaori Dict

迪吉里杜管

guǎn

ㄉㄧˊ ㄐㄧˊ ㄌㄧˇ ㄉㄨˋ ㄍㄨㄢˇ

ĐỊCH CÁT LÝ ĐỖ QUẢN

  1. 1.didgeridoo (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用他的迪吉里杜管勾引了她。

    tāyòng tā de díjílǐdùguǎn gōuyǐn le tā。

    Anh ấy đã lừa dối cô ấy bằng chiếc ống sáo didgeridoo của anh

  • 2

    我在物理課遇到一個傢伙用PVC管做了迪吉里杜管。

    wǒ zài wùlǐ kè yùdào yīge jiāhuo yòng P V C guǎn zuò le díjílǐdùguǎn。

    Tôi đã gặp một người trong lớp vật lý làm một loại sáo didgeridoo bằng ống PVC

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迪吉里杜管 nghĩa là gì? · Kaori Dict