迪吉里杜管
díjílǐdùguǎn
[ㄉㄧˊ ㄐㄧˊ ㄌㄧˇ ㄉㄨˋ ㄍㄨㄢˇ]
ĐỊCH CÁT LÝ ĐỖ QUẢN
- 1.didgeridoo (từ mượn)

例句Câu ví dụ
- 1
他用他的迪吉里杜管勾引了她。
tāyòng tā de díjílǐdùguǎn gōuyǐn le tā。
Anh ấy đã lừa dối cô ấy bằng chiếc ống sáo didgeridoo của anh
- 2
我在物理課遇到一個傢伙用PVC管做了迪吉里杜管。
wǒ zài wùlǐ kè yùdào yīge jiāhuo yòng P V C guǎn zuò le díjílǐdùguǎn。
Tôi đã gặp một người trong lớp vật lý làm một loại sáo didgeridoo bằng ống PVC
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.