學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
迪斯科廳
迪斯科廳
giản thể:
迪斯科厅
dí
sī
kē
tīng
[ㄉㄧˊ ㄙ ㄎㄜ ㄊㄧㄥ]
ĐỊCH TƯ KHOA SẢNH
1.
sàn nhảy
2.
hộp đêm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
科學
kēxué
khoa học
科
kē
ngành học
科技
kējì
khoa học và công nghệ
餐廳
cāntīng
phòng ăn
客廳
kètīng
phòng khách (phòng để đón khách)
廳
tīng
phòng (tiếp khách)
大廳
dàtīng
sảnh; hành lang
學科
xuékē
môn học
逐字解
Từng chữ trong từ
迪
địch
thông minh
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
廳
sảnh, thính
điện, phòng trung tâm
記憶技巧
Mẹo nhớ
廳
THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
迪斯科厅 nghĩa là gì? · Kaori Dict