迫不得已
pòbùdéyǐ
[ㄆㄛˋ ㄅㄨˋ ㄉㄜˊ ㄧˇ]
BÁCH BẤT ĐẮC DĨ
TOCFL 7
- 1.không có lựa chọn nào khác (thành ngữ); bị hoàn cảnh ép buộc
- 2.bị ép buộc vào việc gì đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.