學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
迴轉壽司
迴轉壽司
giản thể:
回转寿司
huí
zhuǎn
shòu
sī
[ㄏㄨㄟˊ ㄓㄨㄢˇ ㄕㄡˋ ㄙ]
HỒI CHUYỂN THỌ TI
1.
sushi băng chuyền (nhà hàng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
回
huí
xoay vòng
回到
huídào
trở về
公司
gōngsī
công ty; hãng; tập đoàn
回答
huídá
trả lời; đáp
司機
sījī
tài xế; người lái xe
轉
zhuǎn
xoay
回來
huílai
trở về; quay lại
回去
huíqu
trở về
逐字解
Từng chữ trong từ
迴
hồi
quay vòng, xoay
轉
chuyển, chuyến
chuyển, di chuyển, xoay
壽
thọ
tuổi già, tuổi thọ
司
ti, tư
chịu trách nhiệm, điều hành
記憶技巧
Mẹo nhớ
司
TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
迴轉壽司 nghĩa là gì? · Kaori Dict