學華語Kaori Dict

迷住

zhu

ㄇㄧˊ ㄓㄨ˙

MÊ TRÚ

  1. 1.làm mê hoặc
  2. 2.hấp dẫn mạnh
  3. 3.mê đắm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.làm say đắm
  2. 5.quyến rũ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我能教你迷住男人。

    wǒ néng jiāo nǐ mízhu nánrén。

    Tôi có thể dạy anh cách mê trai.

  • 2

    Carl,你被錢迷住了。

    C a r l, nǐ bèi qián mízhu le。

    Carl, anh bị tiền bạc mê hoặc.

  • 3

    所有的男生都被茱莉亞迷住了。

    suǒyǒu de nánshēng dōu bèi Zhūlìyà mízhu le。

    Tất cả các chàng trai đều bị Julia say mê.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迷住 nghĩa là gì? · Kaori Dict