迷住
mízhu
[ㄇㄧˊ ㄓㄨ˙]
MÊ TRÚ
- 1.làm mê hoặc
- 2.hấp dẫn mạnh
- 3.mê đắm
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.làm say đắm
- 5.quyến rũ

例句Câu ví dụ
- 1
我能教你迷住男人。
wǒ néng jiāo nǐ mízhu nánrén。
Tôi có thể dạy anh cách mê trai.
- 2
Carl,你被錢迷住了。
C a r l, nǐ bèi qián mízhu le。
Carl, anh bị tiền bạc mê hoặc.
- 3
所有的男生都被茱莉亞迷住了。
suǒyǒu de nánshēng dōu bèi Zhūlìyà mízhu le。
Tất cả các chàng trai đều bị Julia say mê.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.