學華語Kaori Dict

迷幻

huàn

ㄇㄧˊ ㄏㄨㄢˋ

MÊ HUYỄN

  1. 1.ảo giác
  2. 2.thức thần

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在一支迷幻搖滾樂團裡彈吉他。

    wǒ zài yī zhī míhuàn yáogǔnyuè tuán lǐ tán jítā。

    Tôi chơi guitar trong một ban nhạc rock kỳ quái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迷幻 nghĩa là gì? · Kaori Dict