學華語Kaori Dict

迷茫

máng

ㄇㄧˊ ㄇㄤˊ

MÊ MANG

  1. 1.rộng lớn và không rõ ràng
  2. 2.bối rối
  3. 3.ngơ ngác
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mất phương hướng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我感到迷茫。

    wǒ gǎndào mímáng。

    Tôi cảm thấy lạc lối

  • 2

    湯姆說我看起來很迷茫。

    Tāngmǔ shuō wǒ kànqǐlai hěn mímáng。

    Tom nói rằng tôi trông rất bối rối

  • 3

    我對以後做什麼很迷茫。

    wǒ duì yǐhòu zuò shénme hěn mímáng。

    I was puzzled about what to do next.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迷茫 nghĩa là gì? · Kaori Dict