學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
追根尋底
追根尋底
giản thể:
追根寻底
zhuī
gēn
xún
dǐ
[ㄓㄨㄟ ㄍㄣ ㄒㄩㄣˊ ㄉㄧˇ]
TRUY CĂN TẦM ĐỂ
1.
xem 追根究底[zhui1 gen1 jiu1 di3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
到底
dàodǐ
cuối cùng
根本
gēnběn
cơ bản
底下
dǐxia
vị trí bên dưới cái gì
根據
gēnjù
theo
追
zhuī
đuổi
底
dǐ
nền tảng
根
gēn
rễ
追求
zhuīqiú
theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố
逐字解
Từng chữ trong từ
追
truy, đôi
theo đuổi
根
căn
gốc
尋
tầm
tìm kiếm, tìm kiếm, tìm
底
để
đáy, bên dưới, mặt dưới
記憶技巧
Mẹo nhớ
底
ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
追根尋底 nghĩa là gì? · Kaori Dict