學華語Kaori Dict

追根溯源

zhuīgēnyuán

ㄓㄨㄟ ㄍㄣ ㄙㄨˋ ㄩㄢˊ

TRUY CĂN TỐ NGUYÊN

  1. 1.truy cứu về nguồn gốc
  2. 2.theo dấu về nguồn
  3. 3.gốc rễ của vấn đề

例句Câu ví dụ

  • 1

    若追根溯源,絕大多數美國人都是移民。

    ruò zhuīgēnsùyuán, juédàduōshù Měiguórén dōu shì yímín。

    Nếu tìm nguồn gốc, đa số người Mỹ đều là hậu duệ của người nhập cư

  • 2

    如果追根溯源的話,絕大多數美國人都是移民。

    rúguǒ zhuīgēnsùyuán dehuà, juédàduōshù Měiguórén dōu shì yímín。

    Nếu tìm nguồn gốc thì đa số người Mỹ đều là hậu duệ của những người di cư

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追根溯源 nghĩa là gì? · Kaori Dict