學華語Kaori Dict

退回

tuìhuí

ㄊㄨㄟˋ ㄏㄨㄟˊ

THOÁI HỒI

HSK 7-9V
  1. 1.trả lại (một món đồ)
  2. 2.gửi trả lại
  3. 3.quay lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    美國總統有權否決與退回法案。

    Měiguó zǒngtǒng yǒuquán fǒujué yǔ tuìhuí fǎàn。

    Tổng thống Mỹ có quyền phủ quyết và trả lại luật pháp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退回 nghĩa là gì? · Kaori Dict