例句Câu ví dụ
- 1
他總是習慣在旅館退房時給清潔人員大大的小費,認為這是基本的尊重。
tā zǒngshì xíguàn zài lǚguǎn tuìfáng shí gěi qīngjié rényuán dàdà de xiǎofèi, rènwéi zhè shì jīběn de zūnzhòng。
Anh ấy luôn có thói quen để lại tiền boa lớn khi checkout ở khách sạn, cho rằng đó là sự tôn trọng cơ bản.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
