學華語Kaori Dict

退房

tuìfáng

ㄊㄨㄟˋ ㄈㄤˊ

THOÁI PHÒNG

  1. 1.trả phòng khách sạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他總是習慣在旅館退房時給清潔人員大大的小費,認為這是基本的尊重。

    tā zǒngshì xíguàn zài lǚguǎn tuìfáng shí gěi qīngjié rényuán dàdà de xiǎofèi, rènwéi zhè shì jīběn de zūnzhòng。

    Anh ấy luôn có thói quen để lại tiền boa lớn khi checkout ở khách sạn, cho rằng đó là sự tôn trọng cơ bản.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退房 nghĩa là gì? · Kaori Dict