退步
tuìbù
[ㄊㄨㄟˋ ㄅㄨˋ]
THOÁI BỘ
TOCFL 4
- 1.làm kém hơn trước
- 2.nhượng bộ
- 3.sự thoái lui
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.bước lùi
- 5.dư địa
- 6.dư không để điều chỉnh
- 7.phương án dự phòng

例句Câu ví dụ
- 1
社會不是在進步,而是在退步。
shèhuì bùshì zài jìnbù, érshì zài tuìbù。
Xã hội không tiến bộ mà đang lùi lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.