學華語Kaori Dict

退步

tuì

ㄊㄨㄟˋ ㄅㄨˋ

THOÁI BỘ

TOCFL 4
  1. 1.làm kém hơn trước
  2. 2.nhượng bộ
  3. 3.sự thoái lui
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.bước lùi
  2. 5.dư địa
  3. 6.dư không để điều chỉnh
  4. 7.phương án dự phòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    社會不是在進步,而是在退步。

    shèhuì bùshì zài jìnbù, érshì zài tuìbù。

    Xã hội không tiến bộ mà đang lùi lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退步 nghĩa là gì? · Kaori Dict