學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
退訂
退訂
giản thể:
退订
tuì
dìng
[ㄊㄨㄟˋ ㄉㄧㄥˋ]
THOÁI ĐÍNH
1.
hủy (đặt chỗ)
2.
hủy đăng ký (bản tin, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
訂
dìng
đồng ý
退休
tuìxiū
nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu
退
tuì
rút lui; rút khỏi
退出
tuìchū
rút lui
預訂
yùdìng
đặt hàng
簽訂
qiāndìng
đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)
制訂
zhìdìng
xây dựng
訂婚
dìnghūn
đính hôn
逐字解
Từng chữ trong từ
退
thoái
bước lùi, lui binh, rút lui
訂
đính
soạn thảo thỏa thuận
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
推定
tuīdìng
suy luận; xem xét và đi đến phán đoán
記憶技巧
Mẹo nhớ
訂
ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
退订 nghĩa là gì? · Kaori Dict