學華語Kaori Dict

退避三捨

giản thể: 退避三舍

tuìsānshè

ㄊㄨㄟˋ ㄅㄧˋ ㄙㄢ ㄕㄜˋ

THOÁI TỊ TAM XÁ

  1. 1.nghĩa đen: rút lui chín mươi dặm (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: tránh né; cố gắng tránh né

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退避三捨 nghĩa là gì? · Kaori Dict