學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
退避三捨
退避三捨
giản thể:
退避三舍
tuì
bì
sān
shè
[ㄊㄨㄟˋ ㄅㄧˋ ㄙㄢ ㄕㄜˋ]
THOÁI TỊ TAM XÁ
1.
nghĩa đen: rút lui chín mươi dặm (thành ngữ)
2.
nghĩa bóng: tránh né; cố gắng tránh né
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
三
sān
ba
退休
tuìxiū
nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu
退
tuì
rút lui; rút khỏi
退出
tuìchū
rút lui
避免
bìmiǎn
ngăn chặn
宿舍
sùshè
ký túc xá
再三
zàisān
hết lần này đến lần khác
三明治
sānmíngzhì
bánh sandwich (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
退
thoái
bước lùi, lui binh, rút lui
避
tị
tránh
三
tam
ba
捨
xả
thải bỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
退避三舍
tuìbìsānshè
退避三舍 — (lit.) lui lại chín mươi trượng (idiom) / (fig.) tránh xa; tránh nhanh
記憶技巧
Mẹo nhớ
三
TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
退避三捨 nghĩa là gì? · Kaori Dict