例句Câu ví dụ
- 1
這些指控令人震驚:洗錢、逃稅和妨礙司法公正。
zhèxiē zhǐkòng lìngrén zhènjīng : xǐqián、 táoshuì hé fángài sīfǎ gōngzhèng。
Những cáo buộc này thật sốc: rửa tiền, trốn thuế và cản trở công lý
這些指控令人震驚:洗錢、逃稅和妨礙司法公正。
zhèxiē zhǐkòng lìngrén zhènjīng : xǐqián、 táoshuì hé fángài sīfǎ gōngzhèng。
Những cáo buộc này thật sốc: rửa tiền, trốn thuế và cản trở công lý