學華語Kaori Dict

逆天

tiān

ㄋㄧˋ ㄊㄧㄢ

NGHỊCH THIÊN

  1. 1.(văn học) làm trái quy luật tự nhiên
  2. 2.(thông tục) phi thường; không thể tin được

例句Câu ví dụ

  • 1

    順應天道必可勝利而長存,違逆天理將失敗而遭滅亡。

    shùnyìng tiāndào bì kě shènglì ér chángcún, wéinì tiānlǐ jiāng shībài ér zāo mièwáng。

    Tuân thủ thiên đạo thì chắc chắn sẽ chiến thắng và tồn tại lâu dài, vi phạm thiên lý sẽ thất bại và bị diệt vong.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逆天 nghĩa là gì? · Kaori Dict