逆耳之言
nìěrzhīyán
[ㄋㄧˋ ㄦˇ ㄓ ㄧㄢˊ]
NGHỊCH NHĨ CHI NGÔN
- 1.lời nói chói tai (thành ngữ); sự thật đau lòng
- 2.sự thật không muốn nghe

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.