學華語Kaori Dict

選舉權

giản thể: 选举权

xuǎnquán

ㄒㄩㄢˇ ㄐㄩˇ ㄑㄩㄢˊ

TUYỂN CỬ QUYỀN

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    美國婦女沒有選舉權。

    Měiguó fùnǚ méiyǒu xuǎnjǔquán。

    Nữ giới Mỹ không có quyền bầu cử.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

选举权 nghĩa là gì? · Kaori Dict