- 1.quyền bầu cử

例句Câu ví dụ
- 1
美國婦女沒有選舉權。
Měiguó fùnǚ méiyǒu xuǎnjǔquán。
Nữ giới Mỹ không có quyền bầu cử.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.