逐客令
zhúkèlìng
[ㄓㄨˊ ㄎㄜˋ ㄌㄧㄥˋ]
TRỤC KHÁCH LỆNH
- 1.lệnh trục xuất khách của Tần Thủy Hoàng
- 2.(nghĩa bóng) thông báo rời đi
- 3.lời nói hoặc hành động nhằm đuổi khách

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.