逐月
zhúyuè
[ㄓㄨˊ ㄩㄝˋ]
TRỤC NGUYỆT
- 1.từng tháng
- 2.hàng tháng
- 3.một cách hàng tháng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
[ㄓㄨˊ ㄩㄝˋ]
TRỤC NGUYỆT
