學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遞推
遞推
giản thể:
递推
dì
tuī
[ㄉㄧˋ ㄊㄨㄟ]
ĐỆ SUY
1.
đệ quy
2.
tính toán đệ quy
3.
hồi quy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
推
tuī
đẩy
推動
tuīdòng
thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch); khuyến khích; tạo động lực cho
推廣
tuīguǎng
mở rộng
推進
tuījìn
thúc đẩy
推銷
tuīxiāo
tiếp thị
快遞
kuàidì
chuyển phát nhanh
推開
tuīkāi
đẩy ra (cổng, v.v.)
遞
dì
chuyển giao; truyền lại; giao
逐字解
Từng chữ trong từ
遞
đệ
truyền đạt, giao nộp
推
suy
đẩy, xua đuổi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
地推
dìtuī
quảng bá trực tiếp (viết tắt của 地面推廣|地面推广[di4mian4 tui1guang3])
記憶技巧
Mẹo nhớ
推
THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
递推 nghĩa là gì? · Kaori Dict