通乳
tōngrǔ
[ㄊㄨㄥ ㄖㄨˇ]
THÔNG NHŨ
- 1.(y học) thông tắc sữa mẹ (cho người mẹ đang cho con bú bị tắc tia sữa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.