通假
tōngjiǎ
[ㄊㄨㄥ ㄐㄧㄚˇ]
THÔNG GIẢ
- 1.chữ vay mượn theo âm
- 2.dùng một chữ thay thế cho những chữ có liên quan về ngữ âm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.