例句Câu ví dụ
- 1
我花很多時間通勤。
wǒ huā hěn duōshí jiān tōngqín。
Tôi dành nhiều thời gian cho việc đi lại
- 2
湯姆經常以單車通勤。
Tāngmǔ jīngcháng yǐ dānchē tōngqín。
Tom thường đi làm bằng xe đạp.
- 3
為了準備資格考,他利用通勤時間溫習筆記。
wèile zhǔnbèi zīgé kǎo, tā lìyòng tōngqín shíjiān wēnxí bǐjì。
Để chuẩn bị cho kỳ thi tư cách, anh ấy đã tận dụng thời gian đi lại để ôn lại ghi chú.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
