學華語Kaori Dict

通勤

tōngqín

ㄊㄨㄥ ㄑㄧㄣˊ

THÔNG CẦN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我花很多時間通勤。

    wǒ huā hěn duōshí jiān tōngqín。

    Tôi dành nhiều thời gian cho việc đi lại

  • 2

    湯姆經常以單車通勤。

    Tāngmǔ jīngcháng yǐ dānchē tōngqín。

    Tom thường đi làm bằng xe đạp.

  • 3

    為了準備資格考,他利用通勤時間溫習筆記。

    wèile zhǔnbèi zīgé kǎo, tā lìyòng tōngqín shíjiān wēnxí bǐjì。

    Để chuẩn bị cho kỳ thi tư cách, anh ấy đã tận dụng thời gian đi lại để ôn lại ghi chú.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通勤 nghĩa là gì? · Kaori Dict