學華語Kaori Dict

通向

tōngxiàng

ㄊㄨㄥ ㄒㄧㄤˋ

THÔNG HƯỚNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    那裡似乎並沒有任何出路。只有一個房間接著另一個房間,一個走廊通向另一個走廊。

    nàli sìhū bìng méiyǒu rènhé chūlù。 zhǐyǒu yīge fángjiān jiēzhe lìngyī gě fángjiān, yīge zǒuláng tōngxiàng lìngyī gě zǒuláng。

    Nơi đó dường như không có bất kỳ lối thoát nào. Chỉ có một phòng nối tiếp một phòng, một hành lang nối tiếp một hành lang.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通向 nghĩa là gì? · Kaori Dict