例句Câu ví dụ
- 1
那裡似乎並沒有任何出路。只有一個房間接著另一個房間,一個走廊通向另一個走廊。
nàli sìhū bìng méiyǒu rènhé chūlù。 zhǐyǒu yīge fángjiān jiēzhe lìngyī gě fángjiān, yīge zǒuláng tōngxiàng lìngyī gě zǒuláng。
Nơi đó dường như không có bất kỳ lối thoát nào. Chỉ có một phòng nối tiếp một phòng, một hành lang nối tiếp một hành lang.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
