學華語Kaori Dict

通宵達旦

giản thể: 通宵达旦

tōngxiāodàn

ㄊㄨㄥ ㄒㄧㄠ ㄉㄚˊ ㄉㄢˋ

THÔNG TIÊU ĐẠT ĐÁN

  1. 1.qua đêm đến sáng (thành ngữ); cả đêm dài
  2. 2.ngày và đêm

例句Câu ví dụ

  • 1

    全體銷售人員通宵達旦地工作了一周。

    quántǐ xiāoshòu rényuán tōngxiāodádàn de gōngzuò le yīzhōu。

    Toàn bộ nhân viên kinh doanh đã làm việc không ngừng trong một tuần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通宵达旦 nghĩa là gì? · Kaori Dict