通川
Tōngchuān
[ㄊㄨㄥ ㄔㄨㄢ]
THÔNG XUYÊN
- 1.xem thông châu khu|thông châu khu [Tōng Chuan Qu]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.