- 1.(thành ngữ) công bằng và hợp lý; có lý; hợp tình hợp lý

例句Câu ví dụ
- 1
他是個通情達理的人。
tā shì gě tōngqíngdálǐ de rén。
Anh ấy là một người hiểu lý
- 2
我們是兩個通情達理的人。
wǒmen shì liǎng gě tōngqíngdálǐ de rén。
Chúng ta đều là hai người lý trí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.