學華語Kaori Dict

通情達理

giản thể: 通情达理

tōngqíng

ㄊㄨㄥ ㄑㄧㄥˊ ㄉㄚˊ ㄌㄧˇ

THÔNG TÌNH ĐẠT LÝ

  1. 1.(thành ngữ) công bằng và hợp lý; có lý; hợp tình hợp lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個通情達理的人。

    tā shì gě tōngqíngdálǐ de rén。

    Anh ấy là một người hiểu lý

  • 2

    我們是兩個通情達理的人。

    wǒmen shì liǎng gě tōngqíngdálǐ de rén。

    Chúng ta đều là hai người lý trí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通情達理 nghĩa là gì? · Kaori Dict