學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
通榆
通榆
Tōng
yú
[ㄊㄨㄥ ㄩˊ]
THÔNG DU
1.
huyện Thông Ngu, Bạch Thành 白城, Cát Lâm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
交通
jiāotōng
kết nối
通過
tōngguò
đi qua; vượt qua
通
tōng
đi qua
普通
pǔtōng
phổ thông
通知
tōngzhī
thông báo
通常
tōngcháng
thông thường; bình thường
通信
tōngxìn
trao đổi thư từ
普通話
pǔtōnghuà
Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)
逐字解
Từng chữ trong từ
通
thông
đi qua
榆
du
cây mơ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
統御
tǒngyù
(văn học) kiểm soát; cai trị
同餘
tóngyú
tương đương (toán học)
統馭
tǒngyù
kiểm soát
記憶技巧
Mẹo nhớ
通
THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
通榆 nghĩa là gì? · Kaori Dict