通泰
tōngtài
[ㄊㄨㄥ ㄊㄞˋ]
THÔNG THÁI
- 1.(thuật ngữ địa phương) rõ ràng (tức là hiểu rõ); (trang trọng) thoải mái; dễ chịu; nhẹ nhõm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.