學華語Kaori Dict

通用

tōngyòng

ㄊㄨㄥ ㄩㄥˋ

THÔNG DỤNG

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)
  2. 2.được mọi người sử dụng (ngôn ngữ, sách giáo khoa, v.v.)
  3. 3.(hai hay nhiều thứ) có thể thay thế cho nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是通用的方法。

    zhè shì tōng yòng de fāng fǎ

    Đây là phương pháp chung

  • 2

    在商朝,貝朋為通用貨幣。

    zài Shāngcháo, Bèi péng wèi tōngyòng huòbì。

    Trong triều đại Thương, vỏ sò là tiền tệ hợp pháp

  • 3

    英語是很多國家通用的語言。

    Yīngyǔ shì hěn duōguó jiā tōngyòng de yǔyán。

    Tiếng Anh là ngôn ngữ được dùng phổ biến ở nhiều quốc gia

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通用 nghĩa là gì? · Kaori Dict