學華語Kaori Dict

通電

giản thể: 通电

tōngdiàn

ㄊㄨㄥ ㄉㄧㄢˋ

THÔNG ĐIỆN

  1. 1.thiết lập mạch điện
  2. 2.điện khí hóa
  3. 3.bật điện
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kết nối với lưới điện
  2. 5.điện tín mở

例句Câu ví dụ

  • 1

    村里沒通電。

    cūnlǐ méi tōngdiàn。

    Làng không có điện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通电 nghĩa là gì? · Kaori Dict