例句Câu ví dụ
- 1
要禮貌、給長者讓座,否則失去免費通票的權利。
yào lǐmào、 gěi zhǎngzhě ràngzuò, fǒuzé shīqù miǎnfèi tōngpiào de quánlì。
Phải lịch sự, nhường chỗ cho người lớn tuổi, nếu không sẽ mất quyền sử dụng vé miễn phí.
- 2
他說:“從小我就被教育要讓座給需要的人。年輕人享有免費通票的優惠,是由倫敦居民買單,但是他們必鬚懂得優惠與責任不可分。”
tā shuō: “ cóngxiǎo wǒ jiù bèi jiàoyù yào ràngzuò gěi xūyào de rén。 niánqīngrén xiǎngyǒu miǎnfèi tōngpiào de yōuhuì, shì yóu Lúndūn jūmín mǎidān, dànshì tāmen bìxū dǒngde yōuhuì yǔ zérèn bùkě fēn。 ”
Anh ấy nói: 'Từ nhỏ tôi đã được giáo dục phải nhường chỗ cho người cần. Ưu đãi vé miễn phí cho thanh niên do người dân London chi trả, nhưng họ phải hiểu rằng ưu đãi và trách nhiệm không thể tách rời.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
