通融
tōngróng
[ㄊㄨㄥ ㄖㄨㄥˊ]
THÔNG DUNG
- 1.linh hoạt
- 2.đáp ứng
- 3.nới lỏng hoặc lách quy định
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.khoản vay ngắn hạn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.