- 1.sổ địa chỉ
- 2.danh bạ

例句Câu ví dụ
- 1
我的通訊錄里全是些沒什麼印象的人。
wǒ de tōngxùnlù lǐ quán shì xiē méishénme yìnxiàng de rén。
Trong danh bạ của tôi toàn là những người không mấy để lại ấn tượng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.