學華語Kaori Dict

通訊錄

giản thể: 通讯录

tōngxùn

ㄊㄨㄥ ㄒㄩㄣˋ ㄌㄨˋ

THÔNG TẤN LỤC

  1. 1.sổ địa chỉ
  2. 2.danh bạ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的通訊錄里全是些沒什麼印象的人。

    wǒ de tōngxùnlù lǐ quán shì xiē méishénme yìnxiàng de rén。

    Trong danh bạ của tôi toàn là những người không mấy để lại ấn tượng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通讯录 nghĩa là gì? · Kaori Dict