學華語Kaori Dict

通識課程

giản thể: 通识课程

tōngshíchéng

ㄊㄨㄥ ㄕˊ ㄎㄜˋ ㄔㄥˊ

THÔNG THỨC KHOÁ TRÌNH

  1. 1.khóa học đại cương
  2. 2.khóa giáo dục đại cương
  3. 3.khóa học cốt lõi
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.chương trình đại cương
  2. 5.chương trình giáo dục đại cương
  3. 6.chương trình cốt lõi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
  • KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通識課程 nghĩa là gì? · Kaori Dict