- 1.thiết lập mạch điện
- 2.điện khí hóa
- 3.bật điện
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.kết nối với lưới điện
- 5.điện tín mở

例句Câu ví dụ
- 1
村里沒通電。
cūnlǐ méi tōngdiàn。
Làng không có điện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.