- 1.trôi chảy
- 2.rõ ràng và mạch lạc

例句Câu ví dụ
- 1
你很容易把母語說得通順流暢,卻很容易把非母語說得不自然。
nǐ hěn róngyì bǎ mǔyǔ shuō de tōngshùn liúchàng, què hěn róngyì bǎ fēi mǔyǔ shuō de bùzìrán。
Bạn dễ dàng nói ngôn ngữ mẹ đẻ một cách tự nhiên, nhưng lại dễ nói ngôn ngữ không phải mẹ đẻ một cách không tự nhiên.
- 2
請把發給你的那張單子看一下,再確認一下所有的句子都很通順。
qǐng bǎ fāgěi nǐ de nà zhāng dānzǐ kàn yīxià, zài quèrèn yīxià suǒyǒu de jùzi dōu hěn tōngshùn。
Hãy xem qua danh sách đã gửi cho bạn, sau đó kiểm tra lại tất cả các câu đều trôi chảy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.