- 1.báo cáo nhanh; báo cáo nhanh chóng / tin tức (đặc biệt là tin tức cung cấp dữ liệu thống kê hàng tháng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.