速通
sùtōng
[ㄙㄨˋ ㄊㄨㄥ]
TỐC THÔNG
- 1.vượt qua nhanh chóng
- 2.(trò chơi) speedrun (viết tắt của 快速通關|快速通关[kuai4 su4 tong1 guan1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.