學華語Kaori Dict

造人

zàorén

ㄗㄠˋ ㄖㄣˊ

TẠO NHÂN

  1. 1.(của thần tạo hóa) tạo ra loài người / mang thai một đứa trẻ; (thông tục) quan hệ tình dục

例句Câu ví dụ

  • 1

    神造人的時候是晚上。

    shén zàorén de shíhou shì wǎnshang。

    Thượng đế tạo người vào buổi tối

  • 2

    神平等造人而人心各異。

    shén píngděng zàorén ér rénxīn gèyì。

    Thượng đế tạo ra con người bình đẳng nhưng con người lại suy nghĩ khác nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

造人 nghĩa là gì? · Kaori Dict