造人
zàorén
[ㄗㄠˋ ㄖㄣˊ]
TẠO NHÂN
- 1.(của thần tạo hóa) tạo ra loài người / mang thai một đứa trẻ; (thông tục) quan hệ tình dục

例句Câu ví dụ
- 1
神造人的時候是晚上。
shén zàorén de shíhou shì wǎnshang。
Thượng đế tạo người vào buổi tối
- 2
神平等造人而人心各異。
shén píngděng zàorén ér rénxīn gèyì。
Thượng đế tạo ra con người bình đẳng nhưng con người lại suy nghĩ khác nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.