學華語Kaori Dict

連動

giản thể: 连动

liándòng

ㄌㄧㄢˊ ㄉㄨㄥˋ

LIÊN ĐỘNG

  1. 1.liên kết
  2. 2.gắn liền (tiền tệ)
  3. 3.truyền động (bánh răng)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.liên tục
  2. 5.cấu trúc động từ liên hoàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    你怎麼連動也不動?

    nǐ zěnme liándòng yě bùdòng?

    Sao cậu không nhúc nhích gì cả?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連動 nghĩa là gì? · Kaori Dict