學華語Kaori Dict

連用

giản thể: 连用

liányòng

ㄌㄧㄢˊ ㄩㄥˋ

LIÊN DỤNG

  1. 1.sử dụng (hai từ,...) cùng nhau
  2. 2.sử dụng (gì đó) liên tục

例句Câu ví dụ

  • 1

    太煩了。。。現在我連用個電腦不頭痛都不行了!

    tài fán le。。。 xiànzài wǒ liányòng gě diànnǎo bù tóutòng dōu bùxíngle!

    Quá mệt mỏi rồi... Bây giờ tôi ngay cả việc dùng máy tính một chút cũng không thể không đau đầu được nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連用 nghĩa là gì? · Kaori Dict