- 1.sử dụng (hai từ,...) cùng nhau
- 2.sử dụng (gì đó) liên tục

例句Câu ví dụ
- 1
太煩了。。。現在我連用個電腦不頭痛都不行了!
tài fán le。。。 xiànzài wǒ liányòng gě diànnǎo bù tóutòng dōu bùxíngle!
Quá mệt mỏi rồi... Bây giờ tôi ngay cả việc dùng máy tính một chút cũng không thể không đau đầu được nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.