學華語Kaori Dict

連續函數

giản thể: 连续函数

liánhánshù

ㄌㄧㄢˊ ㄒㄩˋ ㄏㄢˊ ㄕㄨˋ

LIÊN TỤC HÀM SỐ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀM (函) – hộp thư: Mũi tên nằm gọn (了) trong cái hộp mở nắp (凵) — phong thư trong hộp, công HÀM, thư HÀM.
  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連續函數 nghĩa là gì? · Kaori Dict