學華語Kaori Dict

連通

giản thể: 连通

liántōng

ㄌㄧㄢˊ ㄊㄨㄥ

LIÊN THÔNG

  1. 1.kết nối
  2. 2.giao tiếp
  3. 3.liên hệ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(toán) liên thông

例句Câu ví dụ

  • 1

    鐵路連通了兩個城市。

    tiělù liántōng le liǎng gě chéngshì。

    Đường sắt đã nối hai thành phố

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連通 nghĩa là gì? · Kaori Dict